Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾Problems count
10.305
20.302
20.302
2
huyen1603
Nguyen Hai Dang
0.302
2
QuocDat
Đoàn Quốc Đạt
0.302
20.302
70.291
814200.284
90.281
10
hoangbach61207
Nguyễn Hoàng Bách
0.273
1112900.273
1112680.273
1113130.273
1411560.263
150.251
16
ngoc_081207
phan như ngọc
0.254
1713640.244
1812500.244
1813520.244
1813520.244
180.244
1813970.244
1812930.244
18
25651011
Nguyễn Trung Chánh
0.244
18
DuyCoBan_DCB
DuyCoBan_DCB
0.244
2613770.241
270.234
280.224
2913030.212
3013080.212
3012650.212
30
RItos
Phan Anh Quân
0.212
3012640.212
300.212
350.211
3611560.202
37
Shuyz
Le Huy
0.193
3814440.193
3913250.183
3913250.183
390.183
3912720.183
3912320.183
3913400.183
390.183
3911500.183
390.183
390.183
390.183
390.183
390.183
3914290.183
3914140.183
390.183
3914020.183
39
hlinhxinh07
Hải Linh
0.183
570.173
5812770.151
590.151
590.151
5911560.151
590.151
590.151
590.151
59
borizlee26
Lê Huỳnh Tiến Phát
0.151
59
Hoang2929
Huy Hoàng
0.151
59
PhuocDang
Đặng Quang Nguyên Phước
0.151
59
nghia03092007
Lê Hiếu Nghĩa
0.151
59
Huuloc
Nguyễn Hữu Lộc
0.151
59
skibiditoilet
Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên
0.151
710.122
7112930.122
7112930.122
7112930.122
7112930.122
710.122
7112930.122
710.122
710.122
710.122
7113530.122
710.122
710.122
710.122
710.122
7113540.122
71
Ngocnhu16
Ngọc Như
0.122
71
Nguyen_Minh_Khoa
Nguyen Minh Khoa
0.122
71
tridang916
Đặng Đức Trí
0.122
71
pkhang1411
phckhng
0.122
910.101
910.101
910.101
910.101
9112460.101
910.101
97
PMonry14
Đỗ Hoàng Phúc
0.101
98
0702886981khoa
Trần anh khoa
0.091
9912720.061
9912720.061