Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾Problems count
1
DCV
Đường Chí Vỹ
2.8925
212472.8822
314052.878
42.772
5
Hoang200805_iuh
Nguyễn Minh Hoàng
2.766
614212.747
716572.7011
814512.6919
9
thaiduong32444
Cao Nguyen Thai Duong
2.6718
10
QuocAnh
25744121_TranHuuQuocAnh
2.6624
1113752.6624
122.647
1314342.6015
1416382.5929
15
nhannguyen34
Nguyễn An Nhân
2.599
162.567
172.509
1815072.506
19
Bear123
Quốc Ân
2.4113
2011942.4016
2116942.4029
22
huyt512207
Trần Gia Huy
2.4021
232.392
24
hb2557
Triệu Huy Bình
2.3819
2512332.3518
262.3316
2715802.3225
282.3219
2917862.3127
302.274
312.2516
3212232.2510
33
Quando
NO NAME
2.2520
34
nqvinh_084
Nguyễn Quang Vinh
2.2118
35
Nguyen_Khac_Hoang1234
Nguyễn Hữu Thuận
2.2011
362.197
3714832.192
38
ThienTaiChepCode
Trần Đại Nghĩa
2.198
3915402.1825
402.1616
4115162.1425
4217432.1125
4316472.1015
4417372.0910
452.083
452.083
4513372.083
482.0514
4914652.0423
502.034
512.0213
522.0110
5318002.0126
5412932.0118
551.992
551.992
551.992
551.992
551.992
551.992
6113901.9821
6215401.9822
6311941.9716
641.9615
651.9316
6617211.9224
671.912
671.912
671.912
70
Duy_Anh_2007
Nguyễn Võ Duy Anh
1.9011
7113721.901
711.901
711.901
711.901
711.901
711.901
7713081.8912
781.8726
791.8612
801.866
8111701.8418
8216381.8413
8315111.8323
841.833
85
thinhquoc2803
Kẻ Gác Đường Fball 21D_TCTA
1.8211
861.822
87
Le_Khoa
Lê Phước Anh Khoa
1.8118
881.8013
891.7915
9015111.7823
9116401.7822
921.7713
931.7514
941.738
951.7011
96
KHANGFROG
Đặng Tuấn Khang
1.7023
9716891.7022
981.696
9913921.6923
1001.6913