| Bách Khoa Đà Nẵng |
10.99 |
0 |
| chuyên PBC |
8.36 |
0 |
| DHKHDL17A - IUH |
102.80 |
147 |
| Học Viện Bưu Chính Viễn Thông Hà Nội |
0.00 |
0 |
| Khác |
0.00 |
0 |
| Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM |
0.00 |
0 |
| THCS Lương Định Của - Hoa Lư - Lê Quý Đôn, TP. Thủ Đức, TP. HCM |
0.00 |
0 |
| THPT Cam Lộ, Quảng Trị |
0.00 |
0 |
| THPT chuyên Bắc Giang |
3.25 |
0 |
| THPT Chuyên Bến Tre |
6.31 |
0 |
| THPT Chuyên Hùng Vương |
7.06 |
0 |
| THPT chuyên Lam Sơn |
9.21 |
0 |
| THPT Chuyên Lê Quý Đôn |
9.34 |
0 |
| THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng |
6.22 |
0 |
| THPT chuyên Long An |
8.13 |
0 |
| THPT chuyên Lương Thế Vinh |
31.99 |
0 |
| THPT Chuyên Tiền Giang |
7.14 |
0 |
| THPT chuyên Trần Đại Nghĩa |
14.96 |
0 |
| Thpt Chuyên Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
9.21 |
0 |
| THPT Dầu Giây |
0.00 |
0 |
| THPT Gia Định |
9.27 |
0 |
| THPT Nguyễn Du |
47.90 |
56 |
| THPT Nguyễn Hữu Huân |
9.17 |
0 |
| THPT Nguyễn Thị Minh Khai, Hà Nội |
3.15 |
0 |
| THPT Phan Thanh Giản |
0.00 |
0 |
| THPT Trấn Biên |
3.97 |
0 |
| THPT trần đại nghĩa |
4.21 |
0 |
| THPT Trịnh Hoài Đức, Bình Dương |
2.33 |
0 |
| THPT Trương Định |
9.21 |
0 |
| Trường Phổ thông Năng khiếu - Đại học Quốc gia TP.HCM |
8.27 |
0 |
| Trường Phổ Thông Năng Khiếu - ĐHQG TP.HCM |
35.72 |
0 |
| Trường Phổ Thông Năng Khiếu - ĐHQG TPHCM |
14.78 |
0 |
| Trường THCS & THPT Liên Việt Kon Tum, Kon Tum |
0.00 |
0 |
| Trường THCS An Lộc |
3.11 |
0 |
| Trường THCS An Lộc, Bình Phước |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Cầu Giấy Tp.Hà Nội, Hai Bà Trưng |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Lương Thế Vinh, Đà Nẵng |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Lý Thường Kiệt, An Giang |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm,Quảng Trị |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Nguyễn Văn Bứa |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Nguyễn Văn Phú TPHCM |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Phan Đăng Lưu - Nghệ An |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Phước Thắng |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Thành Cổ, Quảng Trị |
1.05 |
0 |
| Trường THCS Thị Trấn Thường Xuân |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Trần Phú |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Trưng Vương |
3.11 |
0 |
| Trường THCS Trưng Vương, Đà Nẵng |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Trương Hán Siêu, Ninh Bình |
10.77 |
0 |
| Trường THCS Võ Thị Sáu |
0.00 |
0 |
| Trường THCS Võ Thị Sáu; Lê Chân; Hải Phòng |
0.00 |
0 |
| Trường THPT & THCS Vĩnh Tú |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Bà Điểm |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Buôn Đôn |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Cái Bè, Tiền Giang |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Cái nước |
0.10 |
0 |
| Trường THPT Cam Lộ, Cam Lộ, Quảng Trị |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Cần Thạnh |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Bắc Giang |
3.60 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Bảo Lộc, Lâm Đồng |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Bến Tre |
3.11 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Bình Long |
40.43 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Bình Long, Bình Phước |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Chu Văn An, Bình Định |
4.11 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Hà Nội Amsterdam |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Hoàng Lê Kha |
9.86 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Hoàng Lê Kha, Tây Ninh |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Hùng Vương |
9.22 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Hùng Vương Phú Thọ |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Hùng Vương, Gia Lai |
8.93 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Hưng Yên, Hưng Yên |
8.93 |
0 |
| Trường THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt |
25.30 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Huỳnh Mẫn Đạt, Kiên Giang |
26.17 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lam Sơn |
8.93 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lam Sơn, Thanh Hóa |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong, Nam Định |
18.40 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Bà Rịa - Vũng Tàu |
40.76 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lê Qúy Đôn, Quảng Trị |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Vũng Tàu |
15.51 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đà Nẵng |
51.82 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Liên Chiểu |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Long An |
28.41 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lương Thế Vinh |
68.53 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lương Thế Vinh, Đồng Nai |
102.06 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Lý Tự Trọng, Cần Thơ |
17.76 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ, Hà Nội |
0.00 |
0 |
| Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành |
4.11 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu, Đồng Tháp |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Sơn La |
6.03 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Sư Phạm |
11.25 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Thăng Long - Đà Lạt |
6.95 |
0 |
| Trường THPT chuyên Thăng Long - Đà Lạt, Lâm Đồng |
9.82 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa, TP.HCM |
3.89 |
0 |
| Trường THPT Chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Dương Xá |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Dưỡng Điềm, Tiền Giang |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Gia Định |
50.46 |
0 |
| Trường THPT Hà Huy Giáp |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Hoài Đức A |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Hữu Lũng |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Kim Sơn B |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Lao Bảo |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Lê Quý Đôn, Gia lai |
6.65 |
0 |
| Trường THPT Lê Quý Đôn, Đà Nẵng |
10.74 |
0 |
| Trường THPT Lê Quý Đôn, Đồng Nai |
4.11 |
0 |
| Trường THPT Long Khánh |
8.00 |
0 |
| Trường THPT Long Khánh, Đồng Nai |
4.90 |
0 |
| Trường THPT Long Thành |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Long Xuyên, An Giang |
4.11 |
0 |
| Trường THPT Nam Hà |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nam Hà, Đồng Nai |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nghi Lộc 3 |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nghi Lộc 3, Nghệ An |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Ngô Gia Tự, Daklak |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Du, Bà Rịa - Vũng Tàu |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Hữu Huân |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Hữu Huân, TP.HCM |
12.45 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai Hà Nội |
11.81 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Trãi, Quảng Bình |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Trãi, Đồng Nai |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Trung Trực |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Trung Trực, Kiên Giang |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Trường Tộ |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu, Thừa Thiên Huế |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Nhơn Trạch |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Phạm Văn Đồng, Nha Trang |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Phan Châu Trinh , Thành Phố Đà Nẵng |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Phan Châu Trinh, Đà Nẵng |
0.70 |
0 |
| Trường THPT Phan Thanh Giản |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Phú Ngọc, Đồng Nai |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Quang Trung, Hải Dương |
2.09 |
0 |
| Trường THPT Quỳnh Lưu 3 |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Quỳ Hợp 2 |
0.00 |
1 |
| Trường THPT Số 3 Phù Cát, Bình Định |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Sông Ray, Đồng Nai |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Sốp Cộp, Sơn La |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Tam Dương |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Tam Phú |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Tân Phú, Đồng Nai |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Tánh Linh |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Thanh Oai B |
6.08 |
0 |
| Trường THPT Thị Xã Phước Long |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Thủ Thiêm |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Trần Biên |
4.81 |
0 |
| Trường THPT Trấn Biên, Đồng Nai |
8.24 |
0 |
| Trường THPT Trần Hưng Đạo |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Trần Phú (Tân Biên, Tây Ninh) |
1.05 |
0 |
| Trường THPT Trần Phú, Tây Ninh |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Trần Văn Ơn, Bình Dương |
7.09 |
0 |
| Trường THPT Trị An |
4.91 |
0 |
| Trường THPT Trương Vương, Hưng Yên |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Trương Định, Gò Công |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Vĩnh Linh, Quảng Trị |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Đan Phượng |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Đan Phượng, Hà Nội |
0.00 |
0 |
| Trường THPT Đinh Thiện Lý, Tp.HCM |
5.10 |
0 |
| Trường Trung Học Thực Hành - ĐH Sư Phạm TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Trường Đại học Công nghiệp TPHCM |
64.29 |
320 |
| Trường Đại Học Khoa Học Huế |
0.00 |
0 |
| Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG-HCM |
3.40 |
0 |
| Trường Đại học Quản lí và Công nghệ TPHCM |
1.64 |
0 |
| Trường Đại Học Quản lý và Công nghệ Tp. Hồ Chí Minh |
5.98 |
0 |
| Trường ĐH Bách Khoa - ĐH Đà Nẵng |
2.09 |
0 |
| Trường ĐH Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Bách Khoa Đà Nẵng |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Cần Thơ |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội |
16.61 |
0 |
| Trường ĐH Công Nghệ GTVT |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Công Nghệ Sài Gòn |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Công Nghiệp TP.HCM |
13.81 |
0 |
| Trường ĐH FPT |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH FPT Đà Nẵng |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Giao Thông Vận Tải |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH GTVT Phân hiệu tại TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH ITMO |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Khoa Học Huế |
1.67 |
0 |
| Trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên - ĐHQG TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Kinh Tế TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Mở TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Quản Lý và Công Nghệ TP. HCM |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Quy Nhơn |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Sư Phạm Kỹ thuật TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Trường ĐH Thủ Dầu Một |
32.22 |
0 |
| Trường ĐH Thương Mại |
0.00 |
0 |
| UET |
0.00 |
0 |
| UIT |
0.00 |
0 |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội |
0.00 |
0 |
| Đại học Cần Thơ |
2.76 |
0 |
| Đại học Công nghệ - ĐHQGHN |
1.05 |
0 |
| Đại học công nghệ thông tin (UIT) |
9.21 |
0 |
| Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
78.18 |
85 |
| Đại học Công nghiệp Hà Nội |
0.00 |
0 |
| Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh |
715.36 |
1426 |
| Đại học Công nghiệp Tp.HCM |
45.63 |
0 |
| Đại học Huế |
36.53 |
42 |
| Đại học Khoa Học Tự Nhiên TP.HCM |
0.00 |
0 |
| Đại học Kiến trúc Hà Nội |
0.00 |
0 |
| Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội |
1.05 |
0 |
| Đại học Quản lý và Công nghệ TP. HCM |
0.00 |
0 |
| Đại học Thủ Dầu Một |
44.33 |
0 |
| ĐH Bách Khoa Hà Nội |
0.00 |
0 |
| ĐH Công Nghệ - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
7.19 |
0 |
| Đơn Nghiệp |
0.00 |
0 |