Home
Đề bài
Cuộc thi
Các bài nộp
Thành viên
>
Tổ Chức
Hướng Dẫn Sử dụng
>
Máy chấm
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User H42_22637091_28_TruongThanhTung
About
Statistics
Blogs
Problems solved: 26
Rank by points:
#703
Total points:
4.57
Contribution points:
0
View submissions
Points breakdown
3 / 3
AC
|
C
Struct
on May 21, 2023, 10:43 a.m.
1.00pp
weighted
100%
(1.00pp)
3 / 3
AC
|
C
Con trỏ
on May 21, 2023, 4:31 a.m.
1.00pp
weighted
99%
(0.99pp)
35 / 35
AC
|
C++17
Bảng kí tự
on Nov. 5, 2022, 12:37 p.m.
0.20pp
weighted
97%
(0.19pp)
10 / 10
AC
|
C
Chèn số 0
on May 21, 2023, 5:36 p.m.
0.10pp
weighted
96%
(0.10pp)
10 / 10
AC
|
C
Đệ quy đếm số thao tác
on May 21, 2023, 5:19 p.m.
0.10pp
weighted
94%
(0.09pp)
10 / 10
AC
|
C
Xét tuyển vào IUH
on May 21, 2023, 12:17 p.m.
0.10pp
weighted
93%
(0.09pp)
6 / 6
AC
|
C
Phân tích thị trường cho Mark
on May 21, 2023, 11:47 a.m.
0.10pp
weighted
91%
(0.09pp)
5 / 5
AC
|
C
Ứng tuyển công ty Mark
on May 21, 2023, 10:29 a.m.
0.10pp
weighted
90%
(0.09pp)
25 / 25
AC
|
C
Lập trình đệ quy
on May 21, 2023, 8:01 a.m.
0.10pp
weighted
89%
(0.09pp)
6 / 6
AC
|
C
Cách một coder giỏi được sinh ra
on May 15, 2023, 2:08 a.m.
0.10pp
weighted
87%
(0.09pp)
Load more...
IOI (0.280 points)
Problem
Score
Bảng kí tự
0.200 / 0.200
Nhập và Xuất
0.010 / 0.010
So sánh
0.010 / 0.010
Phương trình bậc 2
0.010 / 0.010
Tìm số lớn nhất
0.010 / 0.010
Tìm số lớn nhất ver 2
0.010 / 0.010
Cộng 1
0.010 / 0.010
Làm tròn 6 chữ số
0.010 / 0.010
Mật mã caser
0.010 / 0.010
Kỹ thuật lập trình (2.700 points)
Problem
Score
Con trỏ
1 / 1
Struct
1 / 1
Lập trình đệ quy
0.100 / 0.100
Đệ quy đếm số thao tác
0.100 / 0.100
Xét tuyển vào IUH
0.100 / 0.100
Chèn số 0
0.100 / 0.100
Cách một coder giỏi được sinh ra
0.100 / 0.100
Ứng tuyển công ty Mark
0.100 / 0.100
Phân tích thị trường cho Mark
0.100 / 0.100
Nhập môn lập trình (0.470 points)
Problem
Score
Di chuyển 2 hoặc 3
0.060 / 0.100
Hello world!
0.010 / 0.010
Diện tích tam giác
0.010 / 0.010
Tổng, hiệu, tích, thương
0.010 / 0.010
Giai thừa n!
0.060 / 0.100
Ước số
0.100 / 0.100
Tổng các số nguyên
0.100 / 0.100
Tính chỉ số BMI
0.010 / 0.010
Chuyển đổi giờ phút giây
0.010 / 0.010
SIMPLE ARRAY
0.100 / 0.100