Home
Đề bài
Cuộc thi
Các bài nộp
Thành viên
>
Tổ Chức
Hướng Dẫn Sử dụng
>
Máy chấm
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User Mingnaoh
About
Statistics
Blogs
Problems solved: 41
Rank by points:
#769
Total points:
4.08
Contribution points:
0
View submissions
Points breakdown
6 / 6
AC
|
C++17
Tìm chữ số MIN MAX
on Oct. 5, 2023, 6:48 a.m.
0.10pp
weighted
100%
(0.10pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Tìm vị trí của điểm
on Oct. 5, 2023, 6:38 a.m.
0.10pp
weighted
99%
(0.10pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Tổng số thực
on Oct. 5, 2023, 6:12 a.m.
0.10pp
weighted
97%
(0.10pp)
3 / 3
AC
|
C++17
Giai thừa
on Oct. 2, 2023, 3:41 a.m.
0.10pp
weighted
96%
(0.10pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Tính tổng
on Oct. 2, 2023, 3:31 a.m.
0.10pp
weighted
94%
(0.09pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Tổng các số nguyên
on Oct. 1, 2023, 2:18 p.m.
0.10pp
weighted
93%
(0.09pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Ước số chung lớn nhất
on Oct. 1, 2023, 2:15 p.m.
0.10pp
weighted
91%
(0.09pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số nguyên tố
on Oct. 1, 2023, 2:10 p.m.
0.10pp
weighted
90%
(0.09pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Tổng của dãy
on Oct. 1, 2023, 2:01 p.m.
0.10pp
weighted
89%
(0.09pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Ước số
on Oct. 1, 2023, 1:55 p.m.
0.10pp
weighted
87%
(0.09pp)
Load more...
Nhập môn lập trình (2.423 points)
Problem
Score
Bảng mã ASCII
0.010 / 0.010
Tính khoảng cách 2 điểm
0.010 / 0.010
Tính tiền khách sạn
0.010 / 0.010
Diện tích tam giác
0.010 / 0.010
Hoán đổi 2 biến
0.010 / 0.010
Tính giá trị biểu thức
0.010 / 0.010
In hoa
0.010 / 0.010
Đổi nhiệt độ
0.010 / 0.010
Đổi tiền
0.010 / 0.010
Tính tiền mua DVD
0.010 / 0.010
Kiểm tra ước số
0.010 / 0.010
Max của 3 số
0.010 / 0.010
Xác định góc phần tư
0.010 / 0.010
Giải phương trình bậc 2
0.010 / 0.010
Trạng Thái Nhiệt Độ
0.100 / 0.100
Tam giác gì đây?
0.100 / 0.100
kiểm tra xem một ký tự
0.100 / 0.100
Nguyên âm hay phụ âm
0.100 / 0.100
Trung bình và phân loại
0.100 / 0.100
Điểm Thi
0.100 / 0.100
Điểm ( ký tự: E, V, G, A, F)
0.100 / 0.100
Thứ mấy đây ?
0.100 / 0.100
Tháng mấy đây ?
0.100 / 0.100
Chu vi và diện tích hình tròn
0.010 / 0.010
Giai thừa n!
0.100 / 0.100
bảng nhân
0.100 / 0.100
Ước số
0.100 / 0.100
Tổng của dãy
0.100 / 0.100
Số nguyên tố
0.100 / 0.100
Ước số chung lớn nhất
0.100 / 0.100
Tổng các số nguyên
0.100 / 0.100
Tính chỉ số BMI
0.010 / 0.010
Chuyển đổi số ngày
0.010 / 0.010
Chuyển đổi giờ phút giây
0.010 / 0.010
Tổng 2 phân số
0.010 / 0.010
Số hoàn hảo
0.100 / 0.100
Tính tổng
0.100 / 0.100
Tổng số thực
0.100 / 0.100
Giai thừa
0.100 / 0.100
GCD AND LCM
0.033 / 0.100
Tìm vị trí của điểm
0.100 / 0.100
Tìm chữ số MIN MAX
0.100 / 0.100