Home
Đề bài
Cuộc thi
Các bài nộp
Thành viên
>
Tổ Chức
Hướng Dẫn Sử dụng
>
Máy chấm
Log in
or
Sign up
This site works best with JavaScript enabled.
User H83_22691321_01_NguyenThanhTu
About
Statistics
Blogs
Problems solved: 32
Rank by points:
#963
Total points:
3.07
Contribution points:
0
View submissions
Points breakdown
31 / 35
WA
|
C++17
Bảng kí tự
on Nov. 5, 2022, 11:41 a.m.
0.20pp
weighted
100%
(0.20pp)
6 / 6
AC
|
C++17
ARRAY SISSION
on Oct. 25, 2022, 1:56 p.m.
0.10pp
weighted
99%
(0.10pp)
6 / 6
AC
|
C++17
ARRAY SISSION 3
on Oct. 24, 2022, 2:54 p.m.
0.10pp
weighted
97%
(0.10pp)
6 / 6
AC
|
C++17
FIBONACCI ARRAY
on Oct. 24, 2022, 1:48 p.m.
0.10pp
weighted
96%
(0.10pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số lớn thứ k
on Oct. 24, 2022, 1:36 p.m.
0.10pp
weighted
94%
(0.09pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Khoảng cách của mảng
on Oct. 24, 2022, 12:28 p.m.
0.10pp
weighted
93%
(0.09pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Vị trí của x
on Oct. 24, 2022, 12:20 p.m.
0.10pp
weighted
91%
(0.09pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Tổng các số nguyên
on Oct. 18, 2022, 11:56 a.m.
0.10pp
weighted
90%
(0.09pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Giai thừa n!
on Oct. 18, 2022, 9:55 a.m.
0.10pp
weighted
89%
(0.09pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Ước số
on Oct. 18, 2022, 9:43 a.m.
0.10pp
weighted
87%
(0.09pp)
Load more...
IOI (0.450 points)
Problem
Score
Bảng kí tự
0.200 / 0.200
Nhập và Xuất
0.010 / 0.010
So sánh
0.010 / 0.010
Phương trình bậc 2
0.010 / 0.010
Tìm số lớn nhất
0.010 / 0.010
Thử thách !
0.010 / 0.010
Tìm số lớn nhất ver 2
0.010 / 0.010
Cộng 1
0.010 / 0.010
Làm tròn 6 chữ số
0.010 / 0.010
Mật mã caser
0.010 / 0.010
Tổng từ 1
0.010 / 0.010
Giai thừa
0.010 / 0.010
Tổng số chẵn
0.010 / 0.010
Check nguyên tố
0.010 / 0.010
Fibonacci
0.010 / 0.010
Số chữ số
0.010 / 0.010
Tình yêu của David
0.100 / 0.100
Nhập môn lập trình (1.200 points)
Problem
Score
Khoảng cách của mảng
0.100 / 0.100
Số lớn thứ k
0.100 / 0.100
Di chuyển 2 hoặc 3
0.050 / 0.100
Hello world!
0.010 / 0.010
Diện tích tam giác
0.010 / 0.010
Tổng, hiệu, tích, thương
0.010 / 0.010
Giai thừa n!
0.100 / 0.100
Ước số
0.100 / 0.100
Tổng các số nguyên
0.100 / 0.100
Tính chỉ số BMI
0.010 / 0.010
Chuyển đổi giờ phút giây
0.010 / 0.010
ARRAY SISSION
0.100 / 0.100
ARRAY SISSION 3
0.100 / 0.100
FIBONACCI ARRAY
0.100 / 0.100
Vị trí của x
0.100 / 0.100
Số còn thiếu
0.100 / 0.100
Đi thang máy
0.100 / 0.100