Problem list
Problem search
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| matrix1 | Fibonacci Version Basic | ACM-ICPC | 0.10 | 25.0% | 9 | |
| dhkhdl17a19 | Lớp KHDL17A | ACM-ICPC | 0.20 | 15.9% | 35 | |
| dhkhdl17a17 | MIN DIST | ACM-ICPC | 0.20 | 36.4% | 36 | |
| nmlt1c17 | Tìm X | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c16 | Tìm Min của Mảng | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c12 | Học phép nhân cùng H32 | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c13 | Nhập x tìm kết quả | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| olpkhdl17a18 | Kiểm tra cấp số cộng | IOI | 0.20 | 0.0% | 0 | |
| icpckhdl17a110 | Nhà toán học LAGRANGE | ACM-ICPC | 0.30 | 45.3% | 9 | |
| icpckhdl17a19 | Luna học XOR | ACM-ICPC | 0.50 | 16.7% | 8 | |
| icpckhdl17a18 | Luna tặng hoa | ACM-ICPC | 0.30 | 22.2% | 21 | |
| icpckhdl17a17 | Lập phương X | ACM-ICPC | 0.10 | 14.1% | 19 | |
| icpckhdl17a16 | Đi thi | ACM-ICPC | 0.80 | 25.5% | 9 | |
| icpckhdl17a15 | Lặp lại | ACM-ICPC | 0.50 | 28.0% | 5 | |
| icpckhdl17a14 | Lũy thừa chuỗi kí tự | ACM-ICPC | 0.20 | 50.0% | 31 | |
| icpckhdl17a13 | Robot Version 2 | ACM-ICPC | 0.30 | 26.4% | 18 | |
| icpckhdl17a12 | Robot Version 1 | ACM-ICPC | 0.20 | 37.8% | 30 | |
| icpckhdl17a11 | Khoảng Cách Manhattan | ACM-ICPC | 0.10 | 52.9% | 31 | |
| nmlt1c3 | Năm sinh | Nhập môn lập trình | 0.10 | 69.4% | 31 | |
| nmlt1c4 | Chuyển đổi số ngày | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c5 | BMI | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c6 | tam giác là tác giam | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c7 | Chữ In hoa | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c8 | Tọa độ XY | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c9 | Tam giác Vuông | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1c1 | Phân tích giải quyết bài toán | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1b52 | bảng nhân | Nhập môn lập trình | 0.10 | 60.0% | 20 | |
| nmlt1b53 | Ước số | Nhập môn lập trình | 0.10 | 58.7% | 428 | |
| shcn | Diện tích hình chữ nhật | Uncategorized | 0.10 | 30.1% | 105 | |
| vhk | Thể tích nước | Uncategorized | 0.10 | 41.3% | 112 | |
| vtay | Lắc tay | Uncategorized | 0.10 | 25.5% | 57 | |
| binarydeci | Số thập phân nhưng rất nhị phân | Uncategorized | 0.10 | 38.8% | 33 | |
| fake | phân phát kẹo | Uncategorized | 0.10 | 21.0% | 80 | |
| db | Đặc biệt | Uncategorized | 0.10 | 33.3% | 132 | |
| nice | Số 9 | Uncategorized | 0.10 | 36.2% | 200 | |
| okhoa | Phá két sắt | Uncategorized | 0.10 | 19.0% | 25 | |
| okhoa2 | Phá két sắt nhưng BỰ hơn | Uncategorized | 0.10 | 10.4% | 20 | |
| nmlt1b54 | Tổng của dãy | Nhập môn lập trình | 0.10 | 30.4% | 33 | |
| nmlt1b55 | Số nguyên tố | Nhập môn lập trình | 0.10 | 27.8% | 115 | |
| nmlt1b56 | Ước số chung lớn nhất | Nhập môn lập trình | 0.10 | 69.0% | 17 | |
| nmlt1b57 | Tổng các số nguyên | Nhập môn lập trình | 0.10 | 48.1% | 313 | |
| nmlt1b51 | Giai thừa n! | Nhập môn lập trình | 0.10 | 26.8% | 308 | |
| nmlt1b50 | Trung Bình 10 số | Nhập môn lập trình | 0.10 | 46.1% | 110 | |
| nmlt1b49 | Tháng Năm Bất Kì | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1b46 | Tháng mấy đây ? | Nhập môn lập trình | 0.10 | 50.6% | 128 | |
| nmlt1b45 | Thứ mấy đây ? | Nhập môn lập trình | 0.10 | 54.0% | 136 | |
| nmlt1b44 | Điểm ( ký tự: E, V, G, A, F) | Nhập môn lập trình | 0.10 | 46.6% | 51 | |
| nmlt1b40 | Nguyên âm hay phụ âm | Nhập môn lập trình | 0.10 | 65.8% | 71 | |
| nmlt1b41 | tháng, năm có em | Nhập môn lập trình | 0.10 | 0.0% | 0 | |
| nmlt1b42 | Trung bình và phân loại | Nhập môn lập trình | 0.10 | 38.4% | 141 |